Kho từ › verbs increase › elevate

elevate

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
nâng lên, đưa lên mức cao hơn (cương vị, chất lượng)
UK /ˈɛl.ɪ.veɪt/ · US /ˈɛl.ɪ.veɪt/
To raise something to a higher level.
The rebranding elevated the firm's market position.
→ Việc đổi thương hiệu đã nâng cao vị thế thị trường của công ty.
New leadership elevated the company's reputation globally.→ Ban lãnh đạo mới đã nâng cao uy tín của công ty trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
raiseuplift
Collocations
elevate statuselevate performanceelevate standardselevate profileelevate market position
Họ từ
elevation (n.) sự nâng lênelevated (adj.) cao, nâng cao
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về cải tiến trong bài viết.
Thiên về chất lượng, vị thế — không dùng cho số liệu thuần túy như tiền/giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...