Kho từ › verbs increase › augment

augment

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
tăng thêm, bổ sung để mở rộng (quy mô, khả năng)
UK /ɔːɡˈmɛnt/ · US /ɔːɡˈmɛnt/
to make something larger or greater
The company augmented its workforce with contract staff.
→ Công ty đã tăng thêm nhân lực bằng nhân viên hợp đồng.
Technology augmented the team's analytical capabilities.→ Công nghệ đã bổ sung và mở rộng năng lực phân tích của nhóm.
Đồng nghĩa
supplementexpand
Collocations
augment capacityaugment incomeaugment the teamaugment skillsaugment supply
Họ từ
augmentation (n.) sự tăng thêmaugmented (adj.) được bổ sung
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự cải thiện trong bài viết.
Formal — dùng khi thêm nguồn lực hoặc khả năng từ bên ngoài vào thứ đã có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...