Kho từ › verbs increase › catapult

catapult

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
phóng lên, bật tăng nhanh đến vị trí mới
UK /ˈkæt.ə.pʌlt/ · US /ˈkæt.ə.pʌlt/
To launch or increase quickly to a new position.
The viral video catapulted the brand to national recognition.
→ Video lan truyền đã đưa thương hiệu bật lên được công nhận trên toàn quốc.
One successful contract catapulted the firm into the top tier.→ Một hợp đồng thành công đã đưa công ty bật lên hàng đầu.
Đồng nghĩa
propellaunch
Collocations
catapult to successcatapult into the spotlightcatapult growthcatapult a brandcatapult to the top
Họ từ
catapult (n.) máy phóng
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự phát triển nhanh.
Hàm ý bước nhảy vọt đột ngột — thường dùng cho người hoặc thương hiệu đột phá nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...