Kho từ › verbs increase › eclipse

eclipse

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
vượt qua và làm lu mờ (đối thủ, kỷ lục cũ)
UK /ɪˈklɪps/ · US /ɪˈklɪps/
To surpass and overshadow something or someone.
The new product eclipsed all previous sales records.
→ Sản phẩm mới đã vượt qua và làm lu mờ mọi kỷ lục doanh số trước đây.
Their digital revenue has eclipsed traditional income sources.→ Doanh thu kỹ thuật số của họ đã vượt và che khuất các nguồn thu truyền thống.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'eclipse' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
surpassovershadow
Collocations
eclipse the recordeclipse competitorseclipse all otherseclipse growthtotally eclipse
Họ từ
eclipse (n.) sự che khuất, vượt trội
🎯 IELTS: Dùng khi so sánh thành tích trong bài viết.
Hình ảnh nhật thực — thứ mới che khuất thứ cũ. Formal và văn hoa, dùng trong reports.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...