Kho từ › verbs increase › outshine

outshine

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
nổi bật hơn, xuất sắc hơn rõ rệt
UK /ˌaʊtˈʃaɪn/ · US /ˌaʊtˈʃaɪn/
to be much better or more impressive than someone or something
The startup outshone established rivals at the industry summit.
→ Startup đó đã nổi bật hơn các đối thủ lâu năm tại hội nghị ngành.
The flagship store outshone all other branches in performance.→ Cửa hàng chủ lực nổi bật hơn tất cả các chi nhánh khác về hiệu suất.
Cấu tạo
'Outshine' được tạo thành từ 'out-' (vượt ra ngoài) và 'shine' (tỏa sáng).
Đồng nghĩa
eclipsesurpass
Collocations
outshine competitorsoutshine rivalsoutshine the restoutshine expectationsclearly outshine
Họ từ
outshining (gerund)
🎯 IELTS: Dùng 'outshine' để nhấn mạnh sự xuất sắc trong bài nói.
Nhấn mạnh sự nổi bật, vượt trội về chất hơn là về số — dùng cho brand, người, sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...