Kho từ › verbs increase › burgeon

burgeon

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
nảy nở, phát triển mạnh và nhanh
UK /ˈbɝː.dʒən/ · US /ˈbɝː.dʒən/
to grow or develop quickly
The e-commerce sector has burgeoned over the past decade.
→ Ngành thương mại điện tử đã nảy nở mạnh mẽ trong thập kỷ qua.
A burgeoning middle class is driving consumption growth.→ Tầng lớp trung lưu đang nảy nở đang thúc đẩy tăng trưởng tiêu dùng.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
flourishproliferate
Collocations
burgeoning demandburgeoning marketburgeoning industryrapidly burgeonburgeoning workforce
Họ từ
burgeoning (adj.) đang phát triển mạnh
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự phát triển mạnh trong bài viết.
Tao nhã, formal — thường dùng dạng 'burgeoning' trước danh từ trong analysis.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...