Kho từ › verbs increase › mushroom

mushroom

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
nảy sinh nhanh như nấm, tăng trưởng đột biến về số lượng
UK /ˈmʌʃ.ruːm/ · US /ˈmʌʃ.ruːm/
To grow or increase rapidly like mushrooms.
Food delivery services mushroomed across the city.
→ Các dịch vụ giao đồ ăn mọc lên như nấm khắp thành phố.
The number of freelance workers mushroomed during the pandemic.→ Số lượng lao động tự do tăng bùng nổ trong thời đại dịch.
Đồng nghĩa
proliferatemultiply
Collocations
mushroom in numbermushroom overnightservices mushroombusinesses mushroommushroom across regions
Họ từ
mushrooming (adj.) đang mọc nhanh
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về sự phát triển nhanh chóng.
Informal hơn 'proliferate' — hình ảnh sinh động, dùng trong editorial hoặc business journalism.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...