Kho từ › verbs increase › appreciate

appreciate

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
tăng giá trị (tài sản, tiền tệ)
UK /əˈpriː.ʃi.eɪt/ · US /əˈpriː.ʃi.eɪt/
To increase in value or worth.
Property values have appreciated significantly in this district.
→ Giá trị bất động sản đã tăng đáng kể tại khu vực này.
The local currency appreciated after the central bank's decision.→ Đồng nội tệ tăng giá sau quyết định của ngân hàng trung ương.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'appreciation' và hậu tố '-ate'.
Đồng nghĩa
risegain
Trái nghĩa
depreciate
Collocations
appreciate in valueassets appreciatecurrency appreciatesappreciate over timesignificantly appreciate
Họ từ
appreciation (n.) sự tăng giá trị; lòng biết ơnappreciating (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài luận về kinh tế.
Chuyên dụng cho tài sản/tiền tệ — không dùng cho người hay kỹ năng. Đừng nhầm với 'cảm ơn'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...