Kho từ › verbs increase › rally

rally

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
phục hồi và tăng trở lại (sau giai đoạn sụt giảm)
UK /ˈræl.i/ · US /ˈræl.i/
to recover and improve after a decline
Markets rallied after the central bank's rate decision.
→ Thị trường phục hồi và tăng sau quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương.
The company's stock rallied strongly in afternoon trading.→ Cổ phiếu công ty tăng mạnh trong phiên giao dịch buổi chiều.
Cấu tạo
'Rally' có nguồn gốc từ từ 'rallier' (người tập hợp).
Đồng nghĩa
recoverrebound
Collocations
markets rallystocks rallyrally from lowsstage a rallyrally sharply
Họ từ
rally (n.) đà phục hồi
🎯 IELTS: Sử dụng 'rally' để mô tả sự phục hồi trong bài viết.
Hàm ý tăng SAU khi giảm — nếu chưa từng giảm thì dùng 'surge' hay 'climb'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...