Kho từ › verbs improve › revitalize

revitalize

C1 v. 📁 verbs improve TOEIC
làm sống lại, khôi phục sức sống
UK /ˌriːˈvaɪ.tə.laɪz/ · US /ˌriːˈvaɪ.tə.laɪz/
To bring something back to life or energy.
New investment revitalized the struggling retail brand.
→ Đầu tư mới làm sống lại thương hiệu bán lẻ đang khó khăn.
The city revitalized the downtown area with new infrastructure.→ Thành phố khôi phục sức sống khu trung tâm bằng hạ tầng mới.
Cấu tạo
Từ này kết hợp từ 're-' và 'vitalize'.
Đồng nghĩa
rejuvenatereinvigorateregenerate
Collocations
revitalize the brandrevitalize the economyrevitalize a region
Họ từ
revitalization (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển trong bài viết.
Khôi phục sức mạnh/năng lượng cho thứ đang suy yếu. Mạnh hơn 'restore' về cảm xúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...