Kho từ › verbs improve › invigorate

invigorate

C1 v. 📁 verbs improve TOEIC
tiếp thêm sức mạnh, làm phấn chấn
UK /ɪnˈvɪɡ.ər.eɪt/ · US /ɪnˈvɪɡ.ər.eɪt/
to give strength or energy to something
The new CEO's vision invigorated the entire workforce.
→ Tầm nhìn của CEO mới tiếp thêm sức mạnh cho toàn lực lượng lao động.
Fresh investment invigorated the stagnant market.→ Đầu tư mới tiếp thêm sinh khí cho thị trường trì trệ.
Đồng nghĩa
energizerevitalizeanimate
Collocations
invigorate the teaminvigorate demandinvigorate a brand
Họ từ
invigorating (adj.)invigoration (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự khích lệ trong IELTS.
Mang lại năng lượng/sinh khí cho thứ đang uể oải. Tương tự 'revitalize' nhưng nhấn vào năng lượng con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...