EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs improve › reposition
reposition
C1
v.
📁 verbs improve
TOEIC
tái định vị (thương hiệu, sản phẩm)
UK /ˌriːpəˈzɪʃ.ən/
·
US /ˌriːpəˈzɪʃ.ən/
to change the position or strategy of something
The brand was repositioned to target younger consumers.
→ Thương hiệu được tái định vị để nhắm đến người tiêu dùng trẻ hơn.
After losses, the firm repositioned itself as a premium provider.
→ Sau thua lỗ, công ty tái định vị thành nhà cung cấp cao cấp.
Đồng nghĩa
rebrand
realign
reorient
Collocations
reposition the brand
reposition a product
reposition in the market
Họ từ
repositioning (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về chiến lược trong IELTS.
Thay đổi cách thị trường nhìn nhận thương hiệu/sản phẩm. Keyword marketing quan trọng trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reconfigure
/ˌriːkənˈfɪɡ.jər/
cấu hình lại, sắp xếp lại
revitalize
/ˌriːˈvaɪ.tə.laɪz/
làm sống lại, khôi phục sức sống
recalibrate
/ˌriːˈkæl.ɪ.breɪt/
hiệu chỉnh lại, điều chỉnh lại cho chính xác
catalyze
/ˈkæt.ə.laɪz/
xúc tác, kích hoạt sự thay đổi
invigorate
/ɪnˈvɪɡ.ər.eɪt/
tiếp thêm sức mạnh, làm phấn chấn
ameliorate
/əˈmiː.li.ə.reɪt/
cải thiện (điều kiện khó khăn)
institutionalize
/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən.ə.laɪz/
thể chế hóa, đưa vào thành thông lệ chính thức
Có trong các bộ
🔧
Động từ "cải thiện/thay đổi"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...