Kho từ › verbs improve › recalibrate

recalibrate

C1 v. 📁 verbs improve TOEIC
hiệu chỉnh lại, điều chỉnh lại cho chính xác
UK /ˌriːˈkæl.ɪ.breɪt/ · US /ˌriːˈkæl.ɪ.breɪt/
to adjust or change something for accuracy
The team recalibrated expectations after the Q1 results.
→ Nhóm điều chỉnh lại kỳ vọng sau kết quả quý 1.
Leaders must recalibrate their approach in volatile markets.→ Lãnh đạo phải hiệu chỉnh lại cách tiếp cận trong thị trường bất ổn.
Cấu tạo
'Recalibrate' được hình thành từ 're-' (lại) và 'calibrate' (hiệu chỉnh).
Đồng nghĩa
readjustfine-tunerebalance
Collocations
recalibrate the strategyrecalibrate expectationsrecalibrate targets
Họ từ
recalibration (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'recalibrate' để nói về điều chỉnh trong bài viết.
Điều chỉnh lại một cách chính xác, thường sau khi có dữ liệu/kết quả mới. Mang tính kỹ thuật cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...