Kho từ › verbs improve › ameliorate

ameliorate

C1 v. 📁 verbs improve TOEIC
cải thiện (điều kiện khó khăn)
UK /əˈmiː.li.ə.reɪt/ · US /əˈmiː.li.ə.reɪt/
to make something better or improve a difficult situation
The new policy ameliorates working conditions for staff.
→ Chính sách mới cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.
Flexible hours ameliorate the stress of long commutes.→ Giờ làm linh hoạt cải thiện căng thẳng do đi lại xa.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
improvealleviatebetter
Collocations
ameliorate conditionsameliorate the situationameliorate hardship
Họ từ
amelioration (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự cải thiện trong bài viết.
Từ C1 trang trọng: cải thiện điều vốn đang tệ/khó. Hay gặp trong báo cáo chính sách và TOEIC Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...