Kho từ › verbs improve › institutionalize

institutionalize

C1 v. 📁 verbs improve TOEIC
thể chế hóa, đưa vào thành thông lệ chính thức
UK /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən.ə.laɪz/ · US /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən.ə.laɪz/
to make something a formal practice or custom
The company institutionalized weekly feedback sessions.
→ Công ty thể chế hóa các buổi phản hồi hàng tuần.
Best practices should be institutionalized across all branches.→ Thực hành tốt nhất nên được thể chế hóa ở tất cả chi nhánh.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
formalizeestablishembed
Collocations
institutionalize practicesinstitutionalize a processinstitutionalize standards
Họ từ
institutionalization (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quy trình chính thức trong bài viết.
Biến điều gì đó thành quy tắc/thông lệ chính thức của tổ chức. Từ C1 trang trọng cho TOEIC Part 6/7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...