Kho từ › verbs improve › pioneer

pioneer

B2 v. 📁 verbs improve TOEIC
tiên phong, mở đường (trong lĩnh vực mới)
UK /ˌpaɪ.əˈnɪər/ · US /ˌpaɪ.əˈnɪər/
to be the first to develop or use something new
The startup pioneered AI-based customer service tools.
→ Công ty khởi nghiệp tiên phong công cụ dịch vụ khách hàng dựa trên AI.
She pioneered a new approach to supply chain management.→ Cô ấy mở đường cho một cách tiếp cận mới về quản lý chuỗi cung ứng.
Cấu tạo
'Pioneer' có nguồn gốc từ từ 'peon' (người mở đường).
Đồng nghĩa
leadinnovateinitiate
Collocations
pioneer a technologypioneer researchpioneer new methods
Họ từ
pioneer (n.)pioneering (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'pioneer' để nhấn mạnh sự đổi mới trong bài viết.
Là người đầu tiên làm điều chưa ai làm. Dùng được cả danh từ (người tiên phong) và động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...