Kho từ › verbs think › contemplate

contemplate

C1 v. 📁 verbs think TOEIC
suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng
UK /ˈkɑːntəmˌpleɪt/ · US /ˈkɑːntəmˌpleɪt/
to think deeply about something
The board is contemplating a major restructuring plan.
→ Hội đồng quản trị đang cân nhắc một kế hoạch tái cơ cấu lớn.
She contemplated the risks before signing.→ Cô ấy suy ngẫm về các rủi ro trước khi ký.
Cấu tạo
Từ 'con-' và 'templare' nghĩa là nhìn.
Đồng nghĩa
considerpondermull over
Collocations
contemplate a decisioncontemplate doingcontemplate the consequences
Họ từ
contemplation (n.) sự suy ngẫmcontemplative (adj.) hay trầm tư
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về ý tưởng trong IELTS.
contemplate nhấn mạnh quá trình suy nghĩ lâu dài, không chỉ một quyết định thoáng qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...