Kho từ › verbs think › synthesize

synthesize

C1 v. 📁 verbs think TOEIC
tổng hợp, kết hợp nhiều nguồn thành một
UK /ˈsɪnθəsaɪz/ · US /ˈsɪnθəsaɪz/
To combine different parts into a whole.
The report synthesizes findings from multiple departments.
→ Báo cáo tổng hợp các phát hiện từ nhiều phòng ban.
She synthesized the data into a clear recommendation.→ Cô ấy tổng hợp dữ liệu thành một khuyến nghị rõ ràng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'syn-' và 'thesis' (đề xuất).
Đồng nghĩa
combineintegrateconsolidatemerge
Collocations
synthesize informationsynthesize findingssynthesize ideas
Họ từ
synthesis (n.) sự tổng hợpsynthetic (adj.) tổng hợp / nhân tạo
🎯 IELTS: Sử dụng 'synthesize' để thể hiện khả năng tổng hợp trong IELTS.
⚠️ synthetic (adj.) có nghĩa 'nhân tạo' trong ngữ cảnh vật liệu, nhưng synthesize (v.) luôn mang nghĩa tổng hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...