Kho từ › verbs think › conceptualize

conceptualize

C1 v. 📁 verbs think TOEIC
hình thành khái niệm, phác thảo ý tưởng
UK /kənˈsɛptʃuəlaɪz/ · US /kənˈsɛptʃuəlaɪz/
to form an idea or concept
The team conceptualized a new loyalty program.
→ Nhóm đã hình thành ý tưởng cho một chương trình khách hàng thân thiết mới.
It took weeks to fully conceptualize the product roadmap.→ Phải mất vài tuần để hình thành đầy đủ lộ trình sản phẩm.
Cấu tạo
Từ 'concept' và 'alize' nghĩa là biến thành.
Đồng nghĩa
deviseenvisionformulateimagine
Collocations
conceptualize a planconceptualize an approachconceptualize a solution
Họ từ
concept (n.) khái niệmconceptual (adj.) mang tính khái niệmconception (n.) sự hình thành ý niệm
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả ý tưởng trong IELTS.
conceptualize = xây dựng khái niệm từ đầu, mang tính sáng tạo; thường thấy trong bài đọc về innovation.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...