Kho từ › verbs think › hypothesize

hypothesize

C1 v. 📁 verbs think TOEIC
đặt giả thuyết, giả định có cơ sở khoa học
UK /haɪˈpɑːθəsaɪz/ · US /haɪˈpɑːθəsaɪz/
To suggest a scientific idea based on limited evidence.
Researchers hypothesized that demand would double.
→ Các nhà nghiên cứu đặt giả thuyết rằng nhu cầu sẽ tăng gấp đôi.
We can only hypothesize about the long-term effects.→ Chúng ta chỉ có thể đặt giả thuyết về các tác động dài hạn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'hypo-' và 'thesis' (đề xuất).
Đồng nghĩa
theorizepostulatespeculateconjecture
Collocations
hypothesize thathypothesize abouthypothesize a cause
Họ từ
hypothesis (n.) giả thuyếthypothetical (adj.) mang tính giả định
🎯 IELTS: Sử dụng 'hypothesize' để thể hiện ý tưởng trong IELTS.
hypothesize = đề xuất giả thuyết có thể kiểm chứng; speculate = đoán mà không cần kiểm chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...