| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈsuːm/
|
v. |
giả định, cho rằng (chưa có bằng chứng)
We assumed the meeting would start on time.
Chúng tôi giả định cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.
Chi tiếtDon't assume the client has read the report.Đừng cho rằng khách hàng đã đọc báo cáo.
Đồng nghĩapresumesupposetake for granted
Cụm hay dùngassume responsibilityassume a roleassume that
Họ từassumption (n.) giả địnhassumed (adj.) được cho là
⚠️ assume = chưa có bằng chứng; presume = có cơ sở nhất định. Bẫy TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ɪnˈfɝː/
|
v. |
suy ra, suy luận
From the report, we can infer steady growth.
Từ báo cáo, ta có thể suy ra sự tăng trưởng ổn định.
Chi tiếtWhat can you infer from the data?Bạn suy luận được gì từ dữ liệu?
Đồng nghĩadeduceconclude
Cụm hay dùnginfer frominfer a meaning
Họ từinference (n.) sự suy luận
⚠️ infer (người đọc suy ra) ≠ imply (người nói ám chỉ). Bẫy Reading.
|
— |
|
/dɪˈduːs/
|
v. |
suy diễn, rút ra kết luận logic
She deduced the answer from the given clues.
Cô ấy suy diễn ra câu trả lời từ các gợi ý đã cho.
Chi tiếtWe can deduce that costs will rise next quarter.Chúng ta có thể suy ra rằng chi phí sẽ tăng quý tới.
Đồng nghĩainferconcludereason
Cụm hay dùngdeduce fromdeduce thatlogically deduce
Họ từdeduction (n.) sự suy diễndeductive (adj.) thuộc suy diễn
deduce = theo logic từng bước; infer = rộng hơn, từ bối cảnh. Cả hai xuất hiện nhiều ở Part 7.
|
— |
|
/prɪˈzuːm/
|
v. |
suy đoán có cơ sở, coi là đúng
I presume you have reviewed the contract already.
Tôi đoán rằng bạn đã xem xét hợp đồng rồi.
Chi tiếtThe manager presumed the delay was weather-related.Người quản lý cho rằng sự chậm trễ có liên quan đến thời tiết.
Đồng nghĩaassumesupposetake it that
Cụm hay dùngpresume thatpresume to dopresume innocence
Họ từpresumption (n.) sự suy đoánpresumptuous (adj.) tự cho là đúng quá mức
presume mang nghĩa 'có lý do để tin'; assume thì chưa chắc có lý do. Dễ nhầm trong email formal.
|
— |
|
/ˈkɑːntəmˌpleɪt/
|
v. |
suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng
The board is contemplating a major restructuring plan.
Hội đồng quản trị đang cân nhắc một kế hoạch tái cơ cấu lớn.
Chi tiếtShe contemplated the risks before signing.Cô ấy suy ngẫm về các rủi ro trước khi ký.
Đồng nghĩaconsiderpondermull over
Cụm hay dùngcontemplate a decisioncontemplate doingcontemplate the consequences
Họ từcontemplation (n.) sự suy ngẫmcontemplative (adj.) hay trầm tư
contemplate nhấn mạnh quá trình suy nghĩ lâu dài, không chỉ một quyết định thoáng qua.
|
— |
|
/ˌæsɚˈteɪn/
|
v. |
xác minh, tìm hiểu để chắc chắn
Please ascertain whether the shipment has cleared customs.
Hãy xác minh xem lô hàng đã thông quan chưa.
Chi tiếtWe need to ascertain the exact cause of the delay.Chúng ta cần xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.
Đồng nghĩadetermineverifyestablishfind out
Cụm hay dùngascertain the factsascertain whetherascertain the cause
Họ từascertainable (adj.) có thể xác minh được
ascertain = chủ động điều tra để có kết luận chắc chắn; verify = kiểm tra lại điều đã biết.
|
— |
|
/ˈspɛkjəleɪt/
|
v. |
suy đoán, phỏng đoán (không có đủ dữ liệu)
Analysts speculated about a possible merger.
Các nhà phân tích phỏng đoán về khả năng sáp nhập.
Chi tiếtIt is too early to speculate on the outcome.Còn quá sớm để phỏng đoán về kết quả.
Đồng nghĩaconjecturetheorizehypothesize
Cụm hay dùngspeculate about/onspeculate thatwidely speculate
Họ từspeculation (n.) sự đầu cơ / suy đoánspeculative (adj.) mang tính phỏng đoán
speculate trong tài chính = đầu cơ; trong học thuật = giả thuyết chưa được chứng minh.
|
— |
|
/pɚˈsiːv/
|
v. |
nhận thức, cảm nhận, nhìn nhận
Customers perceive the brand as highly reliable.
Khách hàng nhận thức thương hiệu này là rất đáng tin cậy.
Chi tiếtHow do you perceive the changes in market demand?Bạn nhìn nhận những thay đổi trong nhu cầu thị trường như thế nào?
Đồng nghĩarecognizeviewregardobserve
Cụm hay dùngperceive asperceive a changebe perceived by
Họ từperception (n.) nhận thứcperceptive (adj.) nhạy bénperceptible (adj.) có thể nhận thấy
perceive = cách não bộ 'diễn giải' thông tin, không chỉ thấy bằng mắt. Part 7 hay hỏi về brand perception.
|
— |
|
/ænˈtɪsɪpeɪt/
|
v. |
dự đoán trước, tiên liệu
We anticipate strong demand in the third quarter.
Chúng tôi dự đoán nhu cầu mạnh trong quý ba.
Chi tiếtThe team anticipated potential issues with the launch.Nhóm đã tiên liệu các vấn đề tiềm ẩn với buổi ra mắt.
Đồng nghĩaexpectforeseeforecastproject
Cụm hay dùnganticipate a changeanticipate demandanticipate that
Họ từanticipation (n.) sự mong đợi / dự liệuanticipated (adj.) được mong đợi
anticipate > expect: nhấn mạnh chuẩn bị sẵn sàng cho điều sắp xảy ra, không chỉ đơn thuần nghĩ rằng nó sẽ xảy ra.
|
— |
|
/haɪˈpɑːθəsaɪz/
|
v. |
đặt giả thuyết, giả định có cơ sở khoa học
Researchers hypothesized that demand would double.
Các nhà nghiên cứu đặt giả thuyết rằng nhu cầu sẽ tăng gấp đôi.
Chi tiếtWe can only hypothesize about the long-term effects.Chúng ta chỉ có thể đặt giả thuyết về các tác động dài hạn.
Đồng nghĩatheorizepostulatespeculateconjecture
Cụm hay dùnghypothesize thathypothesize abouthypothesize a cause
Họ từhypothesis (n.) giả thuyếthypothetical (adj.) mang tính giả định
hypothesize = đề xuất giả thuyết có thể kiểm chứng; speculate = đoán mà không cần kiểm chứng.
|
— |
|
/ˈpɑːstʃəleɪt/
|
v. |
đặt ra luận điểm, đề xuất nguyên lý
The analyst postulated a link between pricing and retention.
Nhà phân tích đề xuất mối liên hệ giữa định giá và giữ chân khách hàng.
Chi tiếtEconomists postulate that markets tend toward equilibrium.Các nhà kinh tế đề xuất rằng thị trường hướng tới trạng thái cân bằng.
Đồng nghĩahypothesizeproposetheorizeassert
Cụm hay dùngpostulate a theorypostulate thatpostulate a relationship
Họ từpostulate (n.) tiên đềpostulation (n.) sự đề xuất luận điểm
postulate mang tính học thuật và chính thức hơn hypothesize; thường thấy trong reading passages dạng academic.
|
— |
|
/ˌriːkənˈsɪdɚ/
|
v. |
xem xét lại, suy nghĩ lại
The board was asked to reconsider the merger proposal.
Hội đồng được yêu cầu xem xét lại đề xuất sáp nhập.
Chi tiếtPlease reconsider your decision before the deadline.Hãy suy nghĩ lại quyết định của bạn trước hạn chót.
Đồng nghĩareviewreassessrethinkre-examine
Cụm hay dùngreconsider a decisionreconsider an offerreconsider one's position
Họ từreconsideration (n.) sự xem xét lại
reconsider thường xuất hiện trong email/memo TOEIC khi một quyết định bị phản đối. Hay gặp ở Part 7.
|
— |
|
/ˌkɑːmprɪˈhɛnd/
|
v. |
thấu hiểu, lĩnh hội đầy đủ
She failed to comprehend the scale of the project.
Cô ấy không thể lĩnh hội đầy đủ quy mô của dự án.
Chi tiếtDo you fully comprehend the terms of the agreement?Bạn có hiểu đầy đủ các điều khoản của thỏa thuận không?
Đồng nghĩaunderstandgraspfathomtake in
Cụm hay dùngfully comprehendcomprehend the scopecomprehend a concept
Họ từcomprehension (n.) sự hiểucomprehensive (adj.) toàn diện
comprehend nhấn mạnh sự hiểu toàn diện và sâu sắc, không chỉ đọc qua loa. Khác understand về sắc thái.
|
— |
|
/dɪˈzɝːn/
|
v. |
nhận ra, phân biệt (bằng tư duy)
It is hard to discern the true intention behind the proposal.
Rất khó nhận ra ý định thực sự đằng sau đề xuất đó.
Chi tiếtSkilled readers can discern subtle shifts in tone.Người đọc thành thạo có thể nhận ra sự thay đổi tinh tế về giọng điệu.
Đồng nghĩaperceivedetectdistinguishidentify
Cụm hay dùngdiscern a patterndiscern the differencediscern the truth
Họ từdiscernment (n.) sự sáng suốtdiscerning (adj.) tinh tế, nhạy bén
discern = dùng trí tuệ để phân biệt điều khó thấy rõ; không chỉ đơn thuần nhìn thấy.
|
— |
|
/ɪkˈstræpəleɪt/
|
v. |
ngoại suy, ước tính dựa trên dữ liệu hiện có
We can extrapolate annual revenue from Q1 figures.
Chúng ta có thể ngoại suy doanh thu hàng năm từ số liệu Quý 1.
Chi tiếtIt is risky to extrapolate long-term trends from short data.Việc ngoại suy xu hướng dài hạn từ dữ liệu ngắn là rủi ro.
Đồng nghĩaprojectestimateextendforecast
Cụm hay dùngextrapolate fromextrapolate dataextrapolate trends
Họ từextrapolation (n.) sự ngoại suy
extrapolate = mở rộng xu hướng ra ngoài phạm vi dữ liệu; interpolate = ước tính trong phạm vi dữ liệu.
|
— |
|
/ˈsɪnθəsaɪz/
|
v. |
tổng hợp, kết hợp nhiều nguồn thành một
The report synthesizes findings from multiple departments.
Báo cáo tổng hợp các phát hiện từ nhiều phòng ban.
Chi tiếtShe synthesized the data into a clear recommendation.Cô ấy tổng hợp dữ liệu thành một khuyến nghị rõ ràng.
Đồng nghĩacombineintegrateconsolidatemerge
Cụm hay dùngsynthesize informationsynthesize findingssynthesize ideas
Họ từsynthesis (n.) sự tổng hợpsynthetic (adj.) tổng hợp / nhân tạo
⚠️ synthetic (adj.) có nghĩa 'nhân tạo' trong ngữ cảnh vật liệu, nhưng synthesize (v.) luôn mang nghĩa tổng hợp.
|
— |
|
/kənˈsɛptʃuəlaɪz/
|
v. |
hình thành khái niệm, phác thảo ý tưởng
The team conceptualized a new loyalty program.
Nhóm đã hình thành ý tưởng cho một chương trình khách hàng thân thiết mới.
Chi tiếtIt took weeks to fully conceptualize the product roadmap.Phải mất vài tuần để hình thành đầy đủ lộ trình sản phẩm.
Đồng nghĩadeviseenvisionformulateimagine
Cụm hay dùngconceptualize a planconceptualize an approachconceptualize a solution
Họ từconcept (n.) khái niệmconceptual (adj.) mang tính khái niệmconception (n.) sự hình thành ý niệm
conceptualize = xây dựng khái niệm từ đầu, mang tính sáng tạo; thường thấy trong bài đọc về innovation.
|
— |
|
/fɔːrˈsiː/
|
v. |
tiên liệu, nhìn trước được
Nobody could foresee such a sudden market shift.
Không ai có thể tiên liệu sự thay đổi thị trường đột ngột như vậy.
Chi tiếtThe manager foresaw potential staffing problems.Người quản lý đã thấy trước các vấn đề nhân sự tiềm ẩn.
Đồng nghĩaanticipatepredictenvisionproject
Cụm hay dùngforesee a problemforesee the consequencesfail to foresee
Họ từforesight (n.) tầm nhìn xaforeseeable (adj.) có thể thấy trước
foresee nhấn mạnh khả năng tư duy về tương lai; foreseeable future = tương lai gần có thể thấy được — rất hay dùng.
|
— |
|
/dɪˈtɝːmɪn/
|
v. |
xác định, quyết định dựa trên phân tích
The audit will determine the accuracy of these records.
Cuộc kiểm toán sẽ xác định độ chính xác của các hồ sơ này.
Chi tiếtWe must determine the root cause of the failure.Chúng ta phải xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố.
Đồng nghĩaestablishascertaindecideconclude
Cụm hay dùngdetermine the causedetermine whetherdetermine a course of action
Họ từdetermination (n.) sự quyết tâm / xác địnhdetermined (adj.) kiên quyếtdeterminant (n.) yếu tố quyết định
determine = kết luận bằng phân tích; decide = chọn lựa hành động. Dễ nhầm trong bối cảnh báo cáo.
|
— |
|
/ˈkwɛstʃən/
|
v. |
đặt câu hỏi, hoài nghi tính đúng đắn
Several board members questioned the proposed timeline.
Một số thành viên hội đồng đặt câu hỏi về lịch trình được đề xuất.
Chi tiếtShe questioned whether the data was reliable.Cô ấy đặt câu hỏi liệu dữ liệu có đáng tin cậy không.
Đồng nghĩachallengedoubtquerydispute
Cụm hay dùngquestion a decisionquestion the validity ofquestion whether
Họ từquestionable (adj.) đáng ngờunquestionable (adj.) không thể nghi ngờ
question (v.) = đặt câu hỏi về tính đúng đắn, mạnh hơn 'ask' và nhẹ hơn 'challenge'. Dùng trong context phân tích.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ/
|
v. |
phản bác, đặt vấn đề với một quan điểm
The consultant challenged the validity of the findings.
Chuyên gia tư vấn phản bác tính hợp lệ của các phát hiện.
Chi tiếtHe challenged the assumption that costs would fall.Anh ấy đặt vấn đề với giả định rằng chi phí sẽ giảm.
Đồng nghĩadisputequestioncontestoppose
Cụm hay dùngchallenge an assumptionchallenge a decisionchallenge the status quo
Họ từchallenge (n.) thách thứcchallenging (adj.) đầy thách thức
challenge (v.) mang tính phản biện trực tiếp; question (v.) nhẹ hơn — chỉ đặt nghi vấn.
|
— |
|
/kəˈrɑːbəreɪt/
|
v. |
xác nhận thêm, ủng hộ một tuyên bố bằng bằng chứng độc lập
The second audit corroborated the initial findings.
Cuộc kiểm toán thứ hai xác nhận thêm các phát hiện ban đầu.
Chi tiếtWitnesses corroborated the manager's account of events.Các nhân chứng xác nhận lời kể của người quản lý về sự việc.
Đồng nghĩaconfirmsubstantiatesupportverify
Cụm hay dùngcorroborate a claimcorroborate evidencecorroborate a story
Họ từcorroboration (n.) sự xác nhận thêmcorroborative (adj.) bổ sung bằng chứng
corroborate = bằng chứng độc lập bổ sung sức mạnh cho tuyên bố hiện có; không chỉ đơn giản là xác nhận lại.
|
— |
|
/səˈdʒɛst/
|
v. |
gợi ý; (dữ liệu) cho thấy
The data suggests a strong correlation between the two.
Dữ liệu cho thấy mối tương quan mạnh giữa hai yếu tố.
Chi tiếtShe suggested reconsidering the launch timeline.Cô ấy gợi ý xem xét lại thời gian ra mắt.
Đồng nghĩaindicateimplyproposerecommend
Cụm hay dùngsuggest thatstrongly suggestsuggest a course of action
Họ từsuggestion (n.) gợi ýsuggestive (adj.) gợi ý, ám chỉ
suggest (dữ liệu/bằng chứng) = cho thấy. Đây là dùng học thuật khác với suggest (người đề xuất).
|
— |
|
/ˈɑːrɡjuː/
|
v. |
lập luận, biện hộ cho quan điểm
The report argues that diversification reduces risk.
Báo cáo lập luận rằng đa dạng hóa làm giảm rủi ro.
Chi tiếtShe argued convincingly for a revised budget.Cô ấy biện hộ thuyết phục cho một ngân sách được sửa đổi.
Đồng nghĩacontendclaimmaintainassert
Cụm hay dùngargue thatargue for/againstargue convincingly
Họ từargument (n.) lập luậnarguable (adj.) có thể tranh luậnarguably (adv.) có thể nói là
argue (học thuật) = trình bày lập luận có căn cứ, không phải cãi nhau. Dùng nhiều trong bài đọc TOEIC dạng editorial.
|
— |
|
/kənˈsɪdɚ/
|
v. |
xem xét, cân nhắc nghiêm túc
The board is considering several cost-cutting measures.
Hội đồng đang xem xét một số biện pháp cắt giảm chi phí.
Chi tiếtPlease consider all options before making a decision.Hãy xem xét tất cả các phương án trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaexamineweighcontemplatethink about
Cụm hay dùngconsider optionsconsider the implicationsconsider doing
Họ từconsideration (n.) sự xem xétconsiderable (adj.) đáng kểconsiderably (adv.) đáng kể
take into consideration = tính đến, cân nhắc — collocation rất hay gặp trong email và hội thoại TOEIC.
|
— |
|
/dʒʌdʒ/
|
v. |
phán xét, đánh giá dựa trên thông tin
It is too early to judge the success of the campaign.
Còn quá sớm để đánh giá thành công của chiến dịch.
Chi tiếtShe was judged to be the most qualified candidate.Cô ấy được đánh giá là ứng viên có năng lực nhất.
Đồng nghĩaassessevaluateappraisegauge
Cụm hay dùngjudge byjudge the effectiveness ofbe judged on
Họ từjudgment (n.) sự phán xétjudgmental (adj.) hay phán xét
Don't judge a book by its cover — câu thành ngữ phổ biến; 'judgment call' = quyết định dựa trên đánh giá cá nhân.
|
— |
|
/prɪˈdɪkt/
|
v. |
dự đoán, tiên đoán kết quả tương lai
Economists predict a slowdown in consumer spending.
Các nhà kinh tế dự đoán sự chậm lại trong chi tiêu tiêu dùng.
Chi tiếtIt is difficult to predict how markets will respond.Rất khó để dự đoán thị trường sẽ phản ứng như thế nào.
Đồng nghĩaforecastprojectanticipateforesee
Cụm hay dùngpredict a trendpredict the outcomeaccurately predict
Họ từprediction (n.) dự đoánpredictable (adj.) có thể dự đoánunpredictable (adj.) khó lường
predict = cụ thể hơn anticipate; forecast thường dùng với số liệu; project thường trong tài chính.
|
— |
|
/əˈpreɪz/
|
v. |
thẩm định giá trị, đánh giá hiệu suất
Managers appraise employees annually based on KPIs.
Các nhà quản lý thẩm định nhân viên hàng năm dựa trên KPI.
Chi tiếtThe property was appraised at $500,000.Bất động sản được định giá ở mức 500.000 đô la.
Đồng nghĩaevaluateassessvaluereview
Cụm hay dùngappraise performanceappraise the value offormally appraise
Họ từappraisal (n.) sự thẩm địnhappraiser (n.) người thẩm định
⚠️ appraise (đánh giá) ≠ apprise (thông báo). Hai từ viết gần giống nhau nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
|
— |
Đang tải...