Kho từ › verbs think › postulate

postulate

C1 v. 📁 verbs think TOEIC
đặt ra luận điểm, đề xuất nguyên lý
UK /ˈpɑːstʃəleɪt/ · US /ˈpɑːstʃəleɪt/
to suggest a theory or idea
The analyst postulated a link between pricing and retention.
→ Nhà phân tích đề xuất mối liên hệ giữa định giá và giữ chân khách hàng.
Economists postulate that markets tend toward equilibrium.→ Các nhà kinh tế đề xuất rằng thị trường hướng tới trạng thái cân bằng.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'postulare' nghĩa là yêu cầu.
Đồng nghĩa
hypothesizeproposetheorizeassert
Collocations
postulate a theorypostulate thatpostulate a relationship
Họ từ
postulate (n.) tiên đềpostulation (n.) sự đề xuất luận điểm
🎯 IELTS: Sử dụng khi trình bày ý tưởng trong IELTS.
postulate mang tính học thuật và chính thức hơn hypothesize; thường thấy trong reading passages dạng academic.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...