Kho từ › verbs think › ascertain

ascertain

C1 v. 📁 verbs think TOEIC
xác minh, tìm hiểu để chắc chắn
UK /ˌæsɚˈteɪn/ · US /ˌæsɚˈteɪn/
To find out something for sure.
Please ascertain whether the shipment has cleared customs.
→ Hãy xác minh xem lô hàng đã thông quan chưa.
We need to ascertain the exact cause of the delay.→ Chúng ta cần xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.
Cấu tạo
Từ 'ascertain' được tạo thành từ 'certain' với tiền tố 'as-'.
Đồng nghĩa
determineverifyestablishfind out
Collocations
ascertain the factsascertain whetherascertain the cause
Họ từ
ascertainable (adj.) có thể xác minh được
🎯 IELTS: Sử dụng 'ascertain' để nhấn mạnh việc kiểm tra thông tin.
ascertain = chủ động điều tra để có kết luận chắc chắn; verify = kiểm tra lại điều đã biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...