Kho từ › verbs think › corroborate

corroborate

C1 v. 📁 verbs think TOEIC
xác nhận thêm, ủng hộ một tuyên bố bằng bằng chứng độc lập
UK /kəˈrɑːbəreɪt/ · US /kəˈrɑːbəreɪt/
To confirm or support a statement with additional evidence.
The second audit corroborated the initial findings.
→ Cuộc kiểm toán thứ hai xác nhận thêm các phát hiện ban đầu.
Witnesses corroborated the manager's account of events.→ Các nhân chứng xác nhận lời kể của người quản lý về sự việc.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'cor-' và 'roborare' (làm mạnh).
Đồng nghĩa
confirmsubstantiatesupportverify
Collocations
corroborate a claimcorroborate evidencecorroborate a story
Họ từ
corroboration (n.) sự xác nhận thêmcorroborative (adj.) bổ sung bằng chứng
🎯 IELTS: Sử dụng 'corroborate' để thể hiện sự chắc chắn trong IELTS.
corroborate = bằng chứng độc lập bổ sung sức mạnh cho tuyên bố hiện có; không chỉ đơn giản là xác nhận lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...