Kho từ › verbs think › appraise

appraise

C1 v. 📁 verbs think TOEIC
thẩm định giá trị, đánh giá hiệu suất
UK /əˈpreɪz/ · US /əˈpreɪz/
To assess the value or quality of something.
Managers appraise employees annually based on KPIs.
→ Các nhà quản lý thẩm định nhân viên hàng năm dựa trên KPI.
The property was appraised at $500,000.→ Bất động sản được định giá ở mức 500.000 đô la.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ad-' và 'prae' (trước).
Đồng nghĩa
evaluateassessvaluereview
Collocations
appraise performanceappraise the value offormally appraise
Họ từ
appraisal (n.) sự thẩm địnhappraiser (n.) người thẩm định
🎯 IELTS: Sử dụng 'appraise' để thể hiện đánh giá trong IELTS.
⚠️ appraise (đánh giá) ≠ apprise (thông báo). Hai từ viết gần giống nhau nhưng khác nghĩa hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...