Kho từ › verbs support › bolster

bolster

C1 v. 📁 verbs support TOEIC
củng cố, tăng cường
UK /ˈboʊl.stər/ · US /ˈboʊl.stər/
to strengthen or support something
The merger will bolster the company's market position.
→ Vụ sáp nhập sẽ củng cố vị thế thị trường của công ty.
New hires bolstered the struggling sales team.→ Nhân viên mới củng cố đội bán hàng đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
strengthenreinforceboost
Collocations
bolster confidencebolster supportbolster the economy
Họ từ
bolstering (n.) sự củng cố
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Thường đi với danh từ trừu tượng: bolster confidence/morale/support.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...