Kho từ › verbs support › entrench

entrench

C1 v. 📁 verbs support TOEIC
củng cố vững chắc, ăn sâu bám rễ
UK /ɪnˈtrentʃ/ · US /ɪnˈtrentʃ/
To firmly establish or embed something deeply.
Long-term investment entrenches the company's competitive edge.
→ Đầu tư dài hạn củng cố vững chắc lợi thế cạnh tranh của công ty.
Poor habits become entrenched without consistent feedback.→ Thói quen xấu sẽ ăn sâu nếu thiếu phản hồi nhất quán.
Đồng nghĩa
embedrootsolidify
Collocations
entrench a positiondeeply entrenchedentrenched in the culture
Họ từ
entrenched (adj.) đã ăn sâu bám rễ
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự bền vững trong bài viết.
Thường dùng dạng passive: be entrenched — gợi ý khó thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...