Kho từ › verbs support › nourish

nourish

C1 v. 📁 verbs support TOEIC
nuôi dưỡng, cung cấp điều cần thiết để phát triển
UK /ˈnʌr.ɪʃ/ · US /ˈnʌr.ɪʃ/
To provide necessary things for growth or development.
Mentorship programs nourish professional development.
→ Các chương trình cố vấn nuôi dưỡng sự phát triển chuyên nghiệp.
The company nourishes talent by offering continuous learning.→ Công ty nuôi dưỡng nhân tài bằng cách cung cấp học tập liên tục.
Cấu tạo
Từ 'nourish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire'.
Đồng nghĩa
nurturesupportsustain
Collocations
nourish talentnourish relationshipsnourish growth
Họ từ
nourishment (n.) sự nuôi dưỡngnourishing (adj.) bổ dưỡng
🎯 IELTS: Sử dụng 'nourish' khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng cho phát triển con người/văn hóa, không phổ biến cho kinh tế vĩ mô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...