Từ vựng C1

Chủ đề verbs support · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nourish

/ˈnʌr.ɪʃ/ C1 TOEIC phổ biến #4193

Nghĩa

nuôi dưỡng, cung cấp điều cần thiết để phát triển v.

Định nghĩa · To provide necessary things for growth or development.

“Mentorship programs nourish professional development.”Các chương trình cố vấn nuôi dưỡng sự phát triển chuyên nghiệp.

“The company nourishes talent by offering continuous learning.”Công ty nuôi dưỡng nhân tài bằng cách cung cấp học tập liên tục.

Đồng nghĩa nurturesupportsustain
Cấu tạoTừ 'nourish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'nourish' khi nói về sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng cho phát triển con người/văn hóa, không phổ biến cho kinh tế vĩ mô.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...