Kho từ › verbs support › galvanize

galvanize

C1 v. 📁 verbs support TOEIC
kích động, cổ vũ mạnh mẽ để hành động
UK /ˈɡæl.və.naɪz/ · US /ˈɡæl.və.naɪz/
To excite or encourage someone to take action.
The crisis galvanized the workforce into action.
→ Cuộc khủng hoảng đã cổ vũ lực lượng lao động hành động.
His speech galvanized investors to commit further funding.→ Bài phát biểu của ông đã thôi thúc các nhà đầu tư cam kết thêm vốn.
Cấu tạo
Từ 'galvanize' bắt nguồn từ tên nhà khoa học Luigi Galvani.
Đồng nghĩa
mobilizeenergizeinspire
Collocations
galvanize supportgalvanize into actiongalvanize the team
Họ từ
galvanizing (adj.) kích thích mạnh mẽ
🎯 IELTS: Sử dụng 'galvanize' khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Mạnh hơn motivate — gợi cú sốc hoặc thời điểm bước ngoặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...