galvanize
Nghĩa
Định nghĩa · To excite or encourage someone to take action.
“The crisis galvanized the workforce into action.”Cuộc khủng hoảng đã cổ vũ lực lượng lao động hành động.
“His speech galvanized investors to commit further funding.”Bài phát biểu của ông đã thôi thúc các nhà đầu tư cam kết thêm vốn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'galvanize' khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Mạnh hơn motivate — gợi cú sốc hoặc thời điểm bước ngoặt.