Từ vựng C1

Chủ đề verbs support · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

underpin

/ˌʌn.dərˈpɪn/ C1 TOEIC phổ biến #4182

Nghĩa

làm nền tảng, hỗ trợ từ bên dưới v.

Định nghĩa · To provide support or a foundation for something.

“Strong data underpins every strategic decision we make.”Dữ liệu vững chắc làm nền tảng cho mọi quyết định chiến lược.

“Mutual respect underpins a successful partnership.”Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của mọi quan hệ đối tác thành công.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự hỗ trợ trong phần lập luận.

Ghi chú · Hình ảnh: trụ đỡ bên dưới — dùng cho cơ sở lý luận hoặc cơ sở kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...