Kho từ › verbs support › underpin

underpin

C1 v. 📁 verbs support TOEIC
làm nền tảng, hỗ trợ từ bên dưới
UK /ˌʌn.dərˈpɪn/ · US /ˌʌn.dərˈpɪn/
To provide support or a foundation for something.
Strong data underpins every strategic decision we make.
→ Dữ liệu vững chắc làm nền tảng cho mọi quyết định chiến lược.
Mutual respect underpins a successful partnership.→ Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của mọi quan hệ đối tác thành công.
Đồng nghĩa
supportgroundsustain
Collocations
underpin a strategyunderpin growthunderpin the argument
Họ từ
underpinning (n.) nền tảng hỗ trợ
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hỗ trợ trong phần lập luận.
Hình ảnh: trụ đỡ bên dưới — dùng cho cơ sở lý luận hoặc cơ sở kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...