Kho từ › verbs support › propagate

propagate

C1 v. 📁 verbs support TOEIC
truyền bá, phổ biến rộng rãi
UK /ˈprɒp.ə.ɡeɪt/ · US /ˈprɒp.ə.ɡeɪt/
To spread or promote widely.
Social platforms propagate ideas at unprecedented speed.
→ Các nền tảng mạng xã hội truyền bá ý tưởng với tốc độ chưa từng có.
Training sessions propagate best practices across the organization.→ Các buổi đào tạo truyền bá các thực tiễn tốt nhất trong toàn tổ chức.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'pro-' và 'pagare' (trải ra).
Đồng nghĩa
disseminatespreadbroadcast
Collocations
propagate informationpropagate best practicespropagate a message
Họ từ
propagation (n.) sự truyền bá
🎯 IELTS: Sử dụng 'propagate' để thể hiện sự lan tỏa trong IELTS.
Sinh học: nhân giống → ẩn dụ: phổ biến ý tưởng/nội dung lan rộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...