Từ vựng C1

Chủ đề verbs support · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shore up

/ˈʃɔːr ʌp/ C1 TOEIC phổ biến #4191

Nghĩa

chống đỡ, gia cố (ngăn sụp đổ) v.

Định nghĩa · To support or strengthen something to prevent collapse.

“The board acted quickly to shore up investor confidence.”Hội đồng quản trị đã hành động nhanh chóng để gia cố niềm tin của nhà đầu tư.

“The government released funds to shore up the ailing bank.”Chính phủ giải ngân để chống đỡ ngân hàng đang gặp khó khăn.

Cấu tạoTừ 'shore up' là cụm động từ, không có hình thức khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'shore up' để thể hiện sự bảo vệ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm động từ — hình ảnh: đóng cột chống để tòa nhà không đổ; dùng khi nói về khủng hoảng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...