Kho từ › verbs support › shore up

shore up

C1 v. 📁 verbs support TOEIC
chống đỡ, gia cố (ngăn sụp đổ)
UK /ˈʃɔːr ʌp/ · US /ˈʃɔːr ʌp/
To support or strengthen something to prevent collapse.
The board acted quickly to shore up investor confidence.
→ Hội đồng quản trị đã hành động nhanh chóng để gia cố niềm tin của nhà đầu tư.
The government released funds to shore up the ailing bank.→ Chính phủ giải ngân để chống đỡ ngân hàng đang gặp khó khăn.
Cấu tạo
Từ 'shore up' là cụm động từ, không có hình thức khác.
Đồng nghĩa
prop upreinforcestabilize
Collocations
shore up supportshore up the economyshore up defenses
Họ từ
shoring up (gerund) việc gia cố
🎯 IELTS: Sử dụng 'shore up' để thể hiện sự bảo vệ trong bài viết.
Cụm động từ — hình ảnh: đóng cột chống để tòa nhà không đổ; dùng khi nói về khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...