Từ vựng C1

Chủ đề verbs support · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incentivize

/ɪnˈsen.tɪ.vaɪz/ C1 TOEIC phổ biến #4188

Nghĩa

tạo động lực, khuyến khích bằng phần thưởng v.

Định nghĩa · To motivate or encourage someone with rewards.

“The bonus scheme incentivizes high performance.”Chương trình thưởng tạo động lực cho hiệu suất cao.

“Companies incentivize early payment with a discount.”Các công ty khuyến khích thanh toán sớm bằng chiết khấu.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cách khuyến khích trong bài viết.

Ghi chú · Luôn gắn với lợi ích vật chất hoặc tài chính — không dùng cho khích lệ tinh thần đơn thuần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...