incentivize
Nghĩa
Định nghĩa · To motivate or encourage someone with rewards.
“The bonus scheme incentivizes high performance.”Chương trình thưởng tạo động lực cho hiệu suất cao.
“Companies incentivize early payment with a discount.”Các công ty khuyến khích thanh toán sớm bằng chiết khấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cách khuyến khích trong bài viết.
Ghi chú · Luôn gắn với lợi ích vật chất hoặc tài chính — không dùng cho khích lệ tinh thần đơn thuần.