Kho từ › verbs support › reinforce

reinforce

B2 v. 📁 verbs support TOEIC
củng cố, tăng cường (ý tưởng, hành vi)
UK /ˌriː.ɪnˈfɔːrs/ · US /ˌriː.ɪnˈfɔːrs/
To strengthen or support an idea or behavior.
Regular feedback reinforces good work habits.
→ Phản hồi thường xuyên củng cố thói quen làm việc tốt.
The data reinforces the need for policy changes.→ Dữ liệu củng cố sự cần thiết phải thay đổi chính sách.
Cấu tạo
Từ 'reinforce' được hình thành từ 're-' và 'force'.
Đồng nghĩa
strengthensupportfortify
Collocations
reinforce a messagereinforce behaviorreinforce the brand
Họ từ
reinforcement (n.) sự củng cốreinforced (adj.) được củng cố
🎯 IELTS: Sử dụng 'reinforce' để làm rõ quan điểm trong IELTS.
Khác bolster: reinforce nhấn vào việc làm mạnh thêm cái đã có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...