Kho từ › verbs support › advocate

advocate

B2 v. 📁 verbs support TOEIC
ủng hộ, vận động (công khai)
UK /ˈæd.və.keɪt/ · US /ˈæd.və.keɪt/
To publicly support or recommend something.
She advocates flexible working arrangements for all staff.
→ Cô ấy vận động cho chế độ làm việc linh hoạt cho toàn bộ nhân viên.
The report advocates investing more in renewable energy.→ Báo cáo ủng hộ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ad-' và 'vocare' (gọi).
Đồng nghĩa
promotechampionsupport
Collocations
advocate for changeadvocate a policystrongly advocate
Họ từ
advocate (n.) người ủng hộadvocacy (n.) sự vận động
🎯 IELTS: Sử dụng 'advocate' để thể hiện sự ủng hộ trong IELTS.
Khi dùng như động từ: advocate + V-ing hoặc advocate for + danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...