Kho từ › verbs support › enable

enable

B2 v. 📁 verbs support TOEIC
cho phép, tạo khả năng thực hiện điều gì
UK /ɪˈneɪ.bəl/ · US /ɪˈneɪ.bəl/
to allow something to happen or be possible
Cloud computing enables teams to collaborate from anywhere.
→ Điện toán đám mây tạo điều kiện cho các nhóm hợp tác từ bất cứ đâu.
The grant enabled the nonprofit to expand its programs.→ Khoản tài trợ đã cho phép tổ chức phi lợi nhuận mở rộng các chương trình.
Cấu tạo
Từ 'enable' nghĩa là tạo điều kiện.
Đồng nghĩa
allowempowerfacilitate
Collocations
enable accessenable growthtechnology-enabled
Họ từ
enabler (n.) nhân tố tạo điều kiện
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Enable + object + to-infinitive: enable users to do more. Rất phổ biến TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...