Kho từ › verbs support › uphold

uphold

B2 v. 📁 verbs support TOEIC
duy trì, giữ vững (nguyên tắc/tiêu chuẩn)
UK /ʌpˈhoʊld/ · US /ʌpˈhoʊld/
to maintain or keep something in a good condition
All staff are expected to uphold the company's ethical standards.
→ Tất cả nhân viên được kỳ vọng duy trì các tiêu chuẩn đạo đức của công ty.
The ruling upheld the original contract terms.→ Phán quyết giữ nguyên các điều khoản hợp đồng ban đầu.
Đồng nghĩa
maintainsustaindefend
Collocations
uphold valuesuphold a decisionuphold standards
Họ từ
upholding (n.) việc duy trì
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự cam kết trong bài viết.
Mang sắc thái chủ động bảo vệ — thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...