Kho từ › verbs support › empower

empower

B2 v. 📁 verbs support TOEIC
trao quyền, giúp ai tự chủ
UK /ɪmˈpaʊ.ər/ · US /ɪmˈpaʊ.ər/
To give someone the power or confidence to do something.
The platform empowers employees to manage their own schedules.
→ Nền tảng trao quyền cho nhân viên tự quản lý lịch của mình.
Training empowers staff to handle complex client queries.→ Đào tạo giúp nhân viên tự chủ giải quyết các thắc mắc phức tạp của khách hàng.
Cấu tạo
Từ 'empower' được hình thành từ 'power' với tiền tố 'em-'.
Đồng nghĩa
enableauthorizeequip
Collocations
empower employeesempower communitiesfeel empowered
Họ từ
empowerment (n.) sự trao quyềnempowered (adj.) được trao quyền
🎯 IELTS: Sử dụng 'empower' để thể hiện sự khuyến khích trong bài viết.
Nhấn vào việc cho người khác khả năng TỰ LÀM — không chỉ giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...