Kho từ › verbs support › sustain

sustain

B2 v. 📁 verbs support TOEIC
duy trì, giữ vững (liên tục)
UK /səˈsteɪn/ · US /səˈsteɪn/
to keep something going over time
The company must sustain its growth over the next decade.
→ Công ty phải duy trì tăng trưởng trong thập kỷ tới.
Continuous training helps sustain employee performance.→ Đào tạo liên tục giúp duy trì hiệu suất của nhân viên.
Cấu tạo
Từ 'sustain' nghĩa là giữ vững.
Đồng nghĩa
maintainupholdpreserve
Collocations
sustain growthsustain momentumsustain competitive advantage
Họ từ
sustainable (adj.) bền vữngsustainability (n.) tính bền vững
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự bền vững trong IELTS.
Sustainable là từ phổ biến TOEIC — nắm gốc sustain để nhận ngay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...