To provide someone with necessary skills or tools.
The workshop equips participants with negotiation skills.
→ Hội thảo trang bị cho người tham gia kỹ năng đàm phán.
New tools equip the team to handle larger workloads efficiently.→ Công cụ mới trang bị cho nhóm khả năng xử lý khối lượng công việc lớn hơn một cách hiệu quả.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'e-' và 'quipare' (chuẩn bị).
Đồng nghĩa
preparearmenable
Collocations
equip with skillsequip staffwell-equipped to handle
Họ từ
equipment (n.) trang thiết bịequipped (adj.) được trang bị
🎯 IELTS: Sử dụng 'equip' để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
Equip + with + noun: equip employees with the necessary tools.