Kho từ › verbs support › cultivate

cultivate

B2 v. 📁 verbs support TOEIC
vun đắp, phát triển (mối quan hệ/kỹ năng)
UK /ˈkʌl.tɪ.veɪt/ · US /ˈkʌl.tɪ.veɪt/
to develop or improve a skill or relationship
Managers must cultivate strong relationships with clients.
→ Quản lý phải vun đắp mối quan hệ bền chặt với khách hàng.
She cultivated a reputation for decisive leadership.→ Cô ấy xây dựng danh tiếng về phong cách lãnh đạo quyết đoán.
Đồng nghĩa
developnurturebuild
Collocations
cultivate relationshipscultivate talentcultivate a culture
Họ từ
cultivation (n.) sự vun đắp
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự phát triển trong bài nói.
Ẩn dụ nông nghiệp: chăm sóc dài hạn — đừng dùng cho kết quả tức thì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...