Kho từ › daily › need

need

A1 v. 📁 daily
Cần
UK /niːd/ · US /niːd/
To require something necessary.
I need help.
→ Tôi cần giúp.
There is a need for change.→ Có nhu cầu thay đổi.
Đồng nghĩa
requirenecessity
Collocations
need toin need
Họ từ
needy (adj)needful (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nhu cầu trong IELTS.
Động từ 'need' không chia ở thể tiếp diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...