Kho từ › verbs solve › tackle

tackle

B2 v. 📁 verbs solve TOEIC
đối mặt và giải quyết (vấn đề khó)
UK /ˈtæk.əl/ · US /ˈtæk.əl/
to confront and solve a difficult problem
Management must tackle the inefficiency head-on.
→ Ban quản lý phải trực tiếp đối mặt với sự kém hiệu quả.
The team tackled the backlog over the weekend.→ Nhóm đã xử lý tồn đọng công việc trong cuối tuần.
Đồng nghĩa
addressconfronthandle
Collocations
tackle a problemtackle the issuetackle challengestackle inefficiency
Họ từ
tackler (n.) người xử lý
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chủ động trong bài nói.
Năng động hơn 'address' — hàm ý chủ động, quyết tâm xử lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...