EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › defuse
defuse
B2
v.
📁 verbs solve
TOEIC
hóa giải, làm dịu (tình huống căng thẳng)
UK /ˌdiːˈfjuːz/
·
US /ˌdiːˈfjuːz/
to calm down or reduce tension in a situation
The supervisor defused the conflict with a calm tone.
→ Người giám sát đã hóa giải xung đột bằng giọng điệu bình tĩnh.
Transparent communication helps defuse employee uncertainty.
→ Giao tiếp minh bạch giúp hóa giải sự bất an của nhân viên.
Đồng nghĩa
deescalate
calm
neutralize
diffuse tension
Collocations
defuse tension
defuse a situation
defuse conflict
defuse a crisis
Họ từ
defusion (n.) sự hóa giải (ít dùng)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột.
Hình ảnh tháo ngòi nổ — 'defuse a tense situation' là cụm rất phổ biến trong huấn luyện quản lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
tackle
/ˈtæk.əl/
đối mặt và giải quyết (vấn đề khó)
minimize
/ˈmɪn.ə.maɪz/
giảm thiểu đến mức thấp nhất
overcome
/ˌoʊ.vɚˈkʌm/
vượt qua, khắc phục (khó khăn, trở ngại)
deescalate
/ˌdiːˈes.kə.leɪt/
hạ nhiệt, giảm căng thẳng (xung đột)
contain
/kənˈteɪn/
kiểm soát, ngăn không để lan rộng (thiệt hại, khủng hoảng)
intervene
/ˌɪn.tɚˈviːn/
can thiệp, xen vào (để ngăn chặn hoặc giải quyết)
stabilize
/ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
ổn định hóa, làm cho ổn định trở lại
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...