Kho từ › verbs solve › deescalate

deescalate

B2 v. 📁 verbs solve TOEIC
hạ nhiệt, giảm căng thẳng (xung đột)
UK /ˌdiːˈes.kə.leɪt/ · US /ˌdiːˈes.kə.leɪt/
To reduce tension or conflict in a situation.
The manager deescalated the argument between colleagues calmly.
→ Người quản lý đã bình tĩnh hạ nhiệt cuộc tranh cãi giữa các đồng nghiệp.
Good listening skills help deescalate client complaints effectively.→ Kỹ năng lắng nghe tốt giúp hạ nhiệt phàn nàn của khách hàng hiệu quả.
Cấu tạo
Từ 'deescalate' được tạo thành từ 'escalate' với tiền tố 'de-'.
Đồng nghĩa
calmdefusemoderatereduce tensions
Collocations
deescalate a conflictdeescalate tensionsdeescalate the situationdeescalate complaints
Họ từ
de-escalation (n.) sự hạ nhiệtescalate (v.) leo thang
🎯 IELTS: Sử dụng 'deescalate' để thể hiện khả năng hòa giải trong bài viết.
Cặp với 'escalate' — học cùng nhau. Dùng trong huấn luyện customer service và quản lý xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...