EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › minimize
minimize
B2
v.
📁 verbs solve
TOEIC
giảm thiểu đến mức thấp nhất
UK /ˈmɪn.ə.maɪz/
·
US /ˈmɪn.ə.maɪz/
to make something as small as possible
Automation minimizes human error in data entry.
→ Tự động hóa giảm thiểu lỗi của con người trong nhập dữ liệu.
The firm minimizes costs by outsourcing logistics.
→ Công ty giảm thiểu chi phí bằng cách thuê ngoài logistics.
Cấu tạo
Từ 'mini' nghĩa là nhỏ.
Đồng nghĩa
reduce
mitigate
curtail
limit
Collocations
minimize costs
minimize risk
minimize disruption
minimize waste
Họ từ
minimization (n.) sự giảm thiểu
minimal (adj.) tối thiểu
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về chi phí trong IELTS.
Dùng rộng hơn mitigate — phù hợp với costs/disruption/waste không chỉ risk.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
tackle
/ˈtæk.əl/
đối mặt và giải quyết (vấn đề khó)
overcome
/ˌoʊ.vɚˈkʌm/
vượt qua, khắc phục (khó khăn, trở ngại)
deescalate
/ˌdiːˈes.kə.leɪt/
hạ nhiệt, giảm căng thẳng (xung đột)
contain
/kənˈteɪn/
kiểm soát, ngăn không để lan rộng (thiệt hại, khủng hoảng)
intervene
/ˌɪn.tɚˈviːn/
can thiệp, xen vào (để ngăn chặn hoặc giải quyết)
defuse
/ˌdiːˈfjuːz/
hóa giải, làm dịu (tình huống căng thẳng)
stabilize
/ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
ổn định hóa, làm cho ổn định trở lại
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...