Kho từ › verbs solve › minimize

minimize

B2 v. 📁 verbs solve TOEIC
giảm thiểu đến mức thấp nhất
UK /ˈmɪn.ə.maɪz/ · US /ˈmɪn.ə.maɪz/
to make something as small as possible
Automation minimizes human error in data entry.
→ Tự động hóa giảm thiểu lỗi của con người trong nhập dữ liệu.
The firm minimizes costs by outsourcing logistics.→ Công ty giảm thiểu chi phí bằng cách thuê ngoài logistics.
Cấu tạo
Từ 'mini' nghĩa là nhỏ.
Đồng nghĩa
reducemitigatecurtaillimit
Collocations
minimize costsminimize riskminimize disruptionminimize waste
Họ từ
minimization (n.) sự giảm thiểuminimal (adj.) tối thiểu
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chi phí trong IELTS.
Dùng rộng hơn mitigate — phù hợp với costs/disruption/waste không chỉ risk.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...