Kho từ › verbs solve › contain

contain

B2 v. 📁 verbs solve TOEIC
kiểm soát, ngăn không để lan rộng (thiệt hại, khủng hoảng)
UK /kənˈteɪn/ · US /kənˈteɪn/
To control or limit the spread of something harmful.
Swift action contained the PR crisis before it spread.
→ Hành động nhanh chóng đã kiểm soát khủng hoảng PR trước khi lan rộng.
Authorities contained the data breach within 24 hours.→ Các cơ quan có thẩm quyền đã kiểm soát vụ rò rỉ dữ liệu trong 24 giờ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'con-' và 'tain' (giữ lại).
Đồng nghĩa
controllimitconfinecurb
Collocations
contain a crisiscontain damagecontain costscontain the spread
Họ từ
containment (n.) sự kiểm soát/ngăn chặn
🎯 IELTS: Sử dụng 'contain' để thể hiện sự kiểm soát trong IELTS.
Contain nhấn mạnh việc ngăn không cho tệ hơn — 'containment strategy' là thuật ngữ quản lý khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...