EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › contain
contain
B2
v.
📁 verbs solve
TOEIC
kiểm soát, ngăn không để lan rộng (thiệt hại, khủng hoảng)
UK /kənˈteɪn/
·
US /kənˈteɪn/
To control or limit the spread of something harmful.
Swift action contained the PR crisis before it spread.
→ Hành động nhanh chóng đã kiểm soát khủng hoảng PR trước khi lan rộng.
Authorities contained the data breach within 24 hours.
→ Các cơ quan có thẩm quyền đã kiểm soát vụ rò rỉ dữ liệu trong 24 giờ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'con-' và 'tain' (giữ lại).
Đồng nghĩa
control
limit
confine
curb
Collocations
contain a crisis
contain damage
contain costs
contain the spread
Họ từ
containment (n.) sự kiểm soát/ngăn chặn
🎯
IELTS:
Sử dụng 'contain' để thể hiện sự kiểm soát trong IELTS.
Contain nhấn mạnh việc ngăn không cho tệ hơn — 'containment strategy' là thuật ngữ quản lý khủng hoảng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
tackle
/ˈtæk.əl/
đối mặt và giải quyết (vấn đề khó)
minimize
/ˈmɪn.ə.maɪz/
giảm thiểu đến mức thấp nhất
overcome
/ˌoʊ.vɚˈkʌm/
vượt qua, khắc phục (khó khăn, trở ngại)
deescalate
/ˌdiːˈes.kə.leɪt/
hạ nhiệt, giảm căng thẳng (xung đột)
intervene
/ˌɪn.tɚˈviːn/
can thiệp, xen vào (để ngăn chặn hoặc giải quyết)
defuse
/ˌdiːˈfjuːz/
hóa giải, làm dịu (tình huống căng thẳng)
stabilize
/ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
ổn định hóa, làm cho ổn định trở lại
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...