Kho từ › verbs solve › intervene

intervene

B2 v. 📁 verbs solve TOEIC
can thiệp, xen vào (để ngăn chặn hoặc giải quyết)
UK /ˌɪn.tɚˈviːn/ · US /ˌɪn.tɚˈviːn/
to get involved in a situation to help
The regulator intervened to prevent an unfair monopoly.
→ Cơ quan quản lý đã can thiệp để ngăn chặn độc quyền không công bằng.
HR intervened when workplace tension became unmanageable.→ Nhân sự can thiệp khi căng thẳng tại nơi làm việc trở nên không thể kiểm soát.
Cấu tạo
Từ 'inter-' và 'venire' nghĩa là đến giữa.
Đồng nghĩa
intercedestep inmediateinvolve oneself
Collocations
intervene in a disputeintervene on behalf ofintervene to preventearly intervention
Họ từ
intervention (n.) sự can thiệpinterventionist (adj.) ủng hộ can thiệp
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Có thể là tích cực (cứu trợ) hoặc tiêu cực (xen vào không cần) — ngữ cảnh quyết định hàm ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...