EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › intervene
intervene
B2
v.
📁 verbs solve
TOEIC
can thiệp, xen vào (để ngăn chặn hoặc giải quyết)
UK /ˌɪn.tɚˈviːn/
·
US /ˌɪn.tɚˈviːn/
to get involved in a situation to help
The regulator intervened to prevent an unfair monopoly.
→ Cơ quan quản lý đã can thiệp để ngăn chặn độc quyền không công bằng.
HR intervened when workplace tension became unmanageable.
→ Nhân sự can thiệp khi căng thẳng tại nơi làm việc trở nên không thể kiểm soát.
Cấu tạo
Từ 'inter-' và 'venire' nghĩa là đến giữa.
Đồng nghĩa
intercede
step in
mediate
involve oneself
Collocations
intervene in a dispute
intervene on behalf of
intervene to prevent
early intervention
Họ từ
intervention (n.) sự can thiệp
interventionist (adj.) ủng hộ can thiệp
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Có thể là tích cực (cứu trợ) hoặc tiêu cực (xen vào không cần) — ngữ cảnh quyết định hàm ý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
tackle
/ˈtæk.əl/
đối mặt và giải quyết (vấn đề khó)
minimize
/ˈmɪn.ə.maɪz/
giảm thiểu đến mức thấp nhất
overcome
/ˌoʊ.vɚˈkʌm/
vượt qua, khắc phục (khó khăn, trở ngại)
deescalate
/ˌdiːˈes.kə.leɪt/
hạ nhiệt, giảm căng thẳng (xung đột)
contain
/kənˈteɪn/
kiểm soát, ngăn không để lan rộng (thiệt hại, khủng hoảng)
defuse
/ˌdiːˈfjuːz/
hóa giải, làm dịu (tình huống căng thẳng)
stabilize
/ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
ổn định hóa, làm cho ổn định trở lại
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...