Kho từ › verbs solve › stabilize

stabilize

B2 v. 📁 verbs solve TOEIC
ổn định hóa, làm cho ổn định trở lại
UK /ˈsteɪ.bɪ.laɪz/ · US /ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
To make something stable or steady again.
Emergency funding stabilized the company's finances temporarily.
→ Nguồn tài trợ khẩn cấp đã tạm thời ổn định tài chính của công ty.
New leadership stabilized the team's morale after layoffs.→ Lãnh đạo mới đã ổn định tinh thần nhóm sau khi sa thải hàng loạt.
Cấu tạo
Từ 'stabilize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis'.
Đồng nghĩa
steadynormalizesecureconsolidate
Collocations
stabilize the marketstabilize financesstabilize operationsstabilize conditions
Họ từ
stabilization (n.) sự ổn định hóastable (adj.) ổn địnhinstability (n.) sự bất ổn
🎯 IELTS: Sử dụng 'stabilize' khi nói về sự ổn định trong IELTS.
Thường dùng sau giai đoạn khủng hoảng — hàm ý đưa hệ thống về trạng thái cân bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...