EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › stabilize
stabilize
B2
v.
📁 verbs solve
TOEIC
ổn định hóa, làm cho ổn định trở lại
UK /ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
·
US /ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
To make something stable or steady again.
Emergency funding stabilized the company's finances temporarily.
→ Nguồn tài trợ khẩn cấp đã tạm thời ổn định tài chính của công ty.
New leadership stabilized the team's morale after layoffs.
→ Lãnh đạo mới đã ổn định tinh thần nhóm sau khi sa thải hàng loạt.
Cấu tạo
Từ 'stabilize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis'.
Đồng nghĩa
steady
normalize
secure
consolidate
Collocations
stabilize the market
stabilize finances
stabilize operations
stabilize conditions
Họ từ
stabilization (n.) sự ổn định hóa
stable (adj.) ổn định
instability (n.) sự bất ổn
🎯
IELTS:
Sử dụng 'stabilize' khi nói về sự ổn định trong IELTS.
Thường dùng sau giai đoạn khủng hoảng — hàm ý đưa hệ thống về trạng thái cân bằng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
tackle
/ˈtæk.əl/
đối mặt và giải quyết (vấn đề khó)
minimize
/ˈmɪn.ə.maɪz/
giảm thiểu đến mức thấp nhất
overcome
/ˌoʊ.vɚˈkʌm/
vượt qua, khắc phục (khó khăn, trở ngại)
deescalate
/ˌdiːˈes.kə.leɪt/
hạ nhiệt, giảm căng thẳng (xung đột)
contain
/kənˈteɪn/
kiểm soát, ngăn không để lan rộng (thiệt hại, khủng hoảng)
intervene
/ˌɪn.tɚˈviːn/
can thiệp, xen vào (để ngăn chặn hoặc giải quyết)
defuse
/ˌdiːˈfjuːz/
hóa giải, làm dịu (tình huống căng thẳng)
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...