EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs solve › overcome
overcome
B2
v.
📁 verbs solve
TOEIC
vượt qua, khắc phục (khó khăn, trở ngại)
UK /ˌoʊ.vɚˈkʌm/
·
US /ˌoʊ.vɚˈkʌm/
To successfully deal with or conquer a challenge.
The startup overcame early funding challenges successfully.
→ Công ty khởi nghiệp đã vượt qua những thách thức tài chính ban đầu.
Persistence helps teams overcome unexpected obstacles.
→ Sự kiên trì giúp các nhóm vượt qua những trở ngại bất ngờ.
Cấu tạo
Từ 'overcome' được hình thành từ 'come' với tiền tố 'over-'.
Đồng nghĩa
surmount
conquer
prevail over
get past
Collocations
overcome obstacles
overcome challenges
overcome resistance
overcome barriers
Họ từ
insurmountable (adj.) không thể vượt qua
🎯
IELTS:
Sử dụng 'overcome' để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Mang hàm ý thành công sau nỗ lực — khác 'resolve' (xử lý kỹ thuật). Hay dùng trong ngữ cảnh kể chuyện kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
tackle
/ˈtæk.əl/
đối mặt và giải quyết (vấn đề khó)
minimize
/ˈmɪn.ə.maɪz/
giảm thiểu đến mức thấp nhất
deescalate
/ˌdiːˈes.kə.leɪt/
hạ nhiệt, giảm căng thẳng (xung đột)
contain
/kənˈteɪn/
kiểm soát, ngăn không để lan rộng (thiệt hại, khủng hoảng)
intervene
/ˌɪn.tɚˈviːn/
can thiệp, xen vào (để ngăn chặn hoặc giải quyết)
defuse
/ˌdiːˈfjuːz/
hóa giải, làm dịu (tình huống căng thẳng)
stabilize
/ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
ổn định hóa, làm cho ổn định trở lại
Có trong các bộ
🧩
Động từ "xử lý vấn đề"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...