Kho từ › verbs solve › overcome

overcome

B2 v. 📁 verbs solve TOEIC
vượt qua, khắc phục (khó khăn, trở ngại)
UK /ˌoʊ.vɚˈkʌm/ · US /ˌoʊ.vɚˈkʌm/
To successfully deal with or conquer a challenge.
The startup overcame early funding challenges successfully.
→ Công ty khởi nghiệp đã vượt qua những thách thức tài chính ban đầu.
Persistence helps teams overcome unexpected obstacles.→ Sự kiên trì giúp các nhóm vượt qua những trở ngại bất ngờ.
Cấu tạo
Từ 'overcome' được hình thành từ 'come' với tiền tố 'over-'.
Đồng nghĩa
surmountconquerprevail overget past
Collocations
overcome obstaclesovercome challengesovercome resistanceovercome barriers
Họ từ
insurmountable (adj.) không thể vượt qua
🎯 IELTS: Sử dụng 'overcome' để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Mang hàm ý thành công sau nỗ lực — khác 'resolve' (xử lý kỹ thuật). Hay dùng trong ngữ cảnh kể chuyện kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...